瑤空 yáo kōng · dao không Hán Việt: dao không · Pinyin: yáo kōng Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 空 (không)Pinyinyáo kōngHán Việtdao khôngCấu tạo瑤 + 空 · dao + không nghĩa thành phần: dao + không