瑤章 yáo zhāng · dao chương Hán Việt: dao chương · Pinyin: yáo zhāng Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 章 (chương)Pinyinyáo zhāngHán Việtdao chươngCấu tạo瑤 + 章 · dao + chương nghĩa thành phần: dao + chương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對他人書信的美稱。如:「朋友已多年音訊杳茫,今日忽來瑤章,訴說近況。」