瑤筐 yáo kuāng · dao khuông Hán Việt: dao khuông · Pinyin: yáo kuāng Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 筐 (khuông)Pinyinyáo kuāngHán Việtdao khuôngCấu tạo瑤 + 筐 · dao + khuông nghĩa thành phần: dao + khuông