瑤籤 yáo qiān · dao thiêm Hán Việt: dao thiêm · Pinyin: yáo qiān Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 籤 (thiêm)Pinyinyáo qiānHán Việtdao thiêmCấu tạo瑤 + 籤 · dao + thiêm nghĩa thành phần: dao + thiêm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 玉製的書簡,尊稱對方的信函。唐.顧雲〈謝徐學士啟〉:「束晳臺前,間披碧簡,秦王府裡,時閱瑤籤。」