瑤草 yáo cǎo · dao thảo Hán Việt: dao thảo · Pinyin: yáo cǎo Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 草 (thảo)Pinyinyáo cǎoHán Việtdao thảoCấu tạo瑤 + 草 · dao + thảo nghĩa thành phần: dao + thảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 仙草。《文選.江淹.別賦》:「君結綬兮千里,惜瑤草之徒芳。」EngCihui 瑤草 áocǎo n. a fairyland plant