瑤衡 yáo héng · dao hành Hán Việt: dao hành · Pinyin: yáo héng Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 衡 (hành)Pinyinyáo héngHán Việtdao hànhCấu tạo瑤 + 衡 · dao + hành nghĩa thành phần: dao + hành