瑤觴

yáo shāng dao thương

Hán Việt: dao thương · Pinyin: yáo shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 玉杯。多借指美酒。唐.王勃〈越州秋日宴山亭序〉:「銀燭摛華,瑤觴抒興。」《梁書.卷三四.列傳.張緬》:「眺君、褊之雙峰,徒臨風以增想;償瑤觴而酌,駕彩蜺而獨往。」

Eng

  • Cihui 瑤觴 áoshāng n. jade wine cup