瑤鯨 yáo jīng · dao kình Hán Việt: dao kình · Pinyin: yáo jīng Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 鯨 (kình)Pinyinyáo jīngHán Việtdao kìnhCấu tạo瑤 + 鯨 · dao + kình nghĩa thành phần: dao + kình