瑤鳳 yáo fèng · dao phượng Hán Việt: dao phượng · Pinyin: yáo fèng Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 鳳 (phượng)Pinyinyáo fèngHán Việtdao phượngCấu tạo瑤 + 鳳 · dao + phượng nghĩa thành phần: dao + phượng