瑩潤

yíng rùnoánh nhuận

Hán Việt: oánh nhuận · Pinyin: yíng rùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.晶莹润泽。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容潔白光滑。《紅樓夢》第四回:「還有一女比薛蟠小兩歲,乳名寶釵,生得肌骨瑩潤,舉止嫻雅。」

Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 潤 (nhuận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bóng loáng
  • Biên soạn v.p. lustrous

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容潔白光滑。《紅樓夢》第四回:「還有一女比薛蟠小兩歲,乳名寶釵,生得肌骨瑩潤,舉止嫻雅。」

Eng

  • Cihui 瑩潤 íngrùn v.p. lustrous

Từ liên quan

Gần nghĩa

润丝 · 润丽 · 润例 · 潤學 · 潤州 · 潤格 · 潤澤 · 潤濕