瑩潤

yíng rùn oánh nhuận

Hán Việt: oánh nhuận · Pinyin: yíng rùn

Tổng quan

Cấu tạo: (oánh) + (nhuận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容潔白光滑。《紅樓夢》第四回:「還有一女比薛蟠小兩歲,乳名寶釵,生得肌骨瑩潤,舉止嫻雅。」

Eng

  • Cihui 瑩潤 íngrùn v.p. lustrous