瑩澈

yíng chè oánh triệt

Hán Việt: oánh triệt · Pinyin: yíng chè

Tổng quan

Cấu tạo: (oánh) + (triệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瑩澈 íngchè v.p. sparkling and crystal-clear