瑩澤

yíng zé oánh trạch

Hán Việt: oánh trạch · Pinyin: yíng zé

Tổng quan

Cấu tạo: (oánh) + (trạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明亮而富光澤。宋.周師厚〈洛陽牡丹記〉:「紫繡毬,千葉紫花也,色深而瑩澤。」

Eng

  • Cihui 瑩澤 íngzé v.p. 1. transparent 2. shiny