瑩膩 yíng nì · oánh nị Hán Việt: oánh nị · Pinyin: yíng nì Tổng quan Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 膩 (nị)Pinyinyíng nìHán Việtoánh nịCấu tạo瑩 + 膩 · oánh + nị nghĩa thành phần: oánh + nị