瑩魄 yíng pò · oánh phách Hán Việt: oánh phách · Pinyin: yíng pò Tổng quan Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 魄 (phách)Pinyinyíng pòHán Việtoánh pháchCấu tạo瑩 + 魄 · oánh + phách nghĩa thành phần: oánh + phách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 月亮。唐.常建〈第三峰〉詩:「瑩魄澄玉虛,以求鸞鶴蹤。」