瑪莎 mã toa Hán Việt: mã toa Tổng quan Cấu tạo: 瑪 (mã) + 莎 (toa)Hán Việtmã toaCấu tạo瑪 + 莎 · mã + toa nghĩa thành phần: mã + toa Nghĩa EngCihui Martha