瑰壮 côi tráng Hán Việt: côi tráng Tổng quan Cấu tạo: 瑰 (côi) + 壮 (tráng)Hán Việtcôi trángCấu tạo瑰 + 壮 · côi + tráng nghĩa thành phần: côi + tráng