瑰富 guī fù · côi phú Hán Việt: côi phú · Pinyin: guī fù Tổng quan Cấu tạo: 瑰 (côi) + 富 (phú)Pinyinguī fùHán Việtcôi phúCấu tạo瑰 + 富 · côi + phú nghĩa thành phần: côi + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"瓌富"; 瑰丽多姿; 美好而富饶丰裕。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓌富"。 2.瑰丽多姿。 3.美好而富饶丰裕。