瑰岸

guī àn côi ngạn

Hán Việt: côi ngạn · Pinyin: guī àn

Tổng quan

Cấu tạo: (côi) + (ngạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相貌壯大,氣概雄偉。《冊府元龜.卷八八三.總錄部三.形貌》:「程千里身長七尺,骨相瑰岸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹魁岸。指体貌魁梧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹魁岸。指体貌魁梧。

Eng

  • Cihui 瑰岸 guī'àn v.p. <wr.> tall and strong