瑰景 guī jǐng · côi cảnh Hán Việt: côi cảnh · Pinyin: guī jǐng Tổng quan Cấu tạo: 瑰 (côi) + 景 (cảnh)Pinyinguī jǐngHán Việtcôi cảnhCấu tạo瑰 + 景 · côi + cảnh nghĩa thành phần: côi + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"瓌景"; 奇美的景色。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓌景"。 2.奇美的景色。