瑰望 guī wàng · côi vọng Hán Việt: côi vọng · Pinyin: guī wàng Tổng quan Cấu tạo: 瑰 (côi) + 望 (vọng)Pinyinguī wàngHán Việtcôi vọngCấu tạo瑰 + 望 · côi + vọng nghĩa thành phần: côi + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"瓌望"; 犹美望。谓声望美好,名声大。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓌望"。 2.犹美望。谓声望美好,名声大。