瑰材
côi tài
Hán Việt: côi tài · Pinyin: guī cái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"瓌材"; 珍奇的栋梁材。亦比喻杰出的才具﹑才能; 指有杰出才能的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓌材"。 2.珍奇的栋梁材。亦比喻杰出的才具﹑才能。 3.指有杰出才能的人。
Hán Việt: côi tài · Pinyin: guī cái