瑰殊 guī shū · côi thù Hán Việt: côi thù · Pinyin: guī shū Tổng quan Cấu tạo: 瑰 (côi) + 殊 (thù)Pinyinguī shūHán Việtcôi thùCấu tạo瑰 + 殊 · côi + thù nghĩa thành phần: côi + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"瓌殊"; 奇异; 指奇异之物。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓌殊"。 2.奇异。 3.指奇异之物。