瑰潤 guī rùn · côi nhuận Hán Việt: côi nhuận · Pinyin: guī rùn Tổng quan Cấu tạo: 瑰 (côi) + 潤 (nhuận)Pinyinguī rùnHán Việtcôi nhuậnCấu tạo瑰 + 潤 · côi + nhuận nghĩa thành phần: côi + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"瑰润"; 美好貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瑰润"。 2.美好貌。