瑰琦

guī qí côi kì

Hán Việt: côi kì · Pinyin: guī qí

Tổng quan

Cấu tạo: (côi) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瓌琦"; 瑰丽奇异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓌琦"。 2.瑰丽奇异。