瑰瑰賴賴 guī guī lài lài · côi côi lại lại Hán Việt: côi côi lại lại · Pinyin: guī guī lài lài Tổng quan Cấu tạo: 瑰 (côi) + 瑰 (côi) + 賴 (lại) + 賴 (lại)Pinyinguī guī lài làiHán Việtcôi côi lại lạiCấu tạo瑰 + 瑰 + 賴 + 賴 · côi + côi + lại + lại nghĩa thành phần: côi + côi + lại + lại