瑰瑰賴賴

guī guī lài lài côi côi lại lại

Hán Việt: côi côi lại lại · Pinyin: guī guī lài lài

Tổng quan

Cấu tạo: (côi) + (côi) + (lại) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹磈磈磊磊。众石高低不平貌。亦形容肌肉盘结突起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹磈磈磊磊。众石高低不平貌。亦形容肌肉盘结突起。