瑰碩

guī shuò côi thạc

Hán Việt: côi thạc · Pinyin: guī shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (côi) + (thạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瑰硕"; 魁梧,健壮; 奇伟,硕大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瑰硕"。 2.魁梧,健壮。 3.奇伟,硕大。