瑰碩 guī shuò · côi thạc Hán Việt: côi thạc · Pinyin: guī shuò Tổng quan Cấu tạo: 瑰 (côi) + 碩 (thạc)Pinyinguī shuòHán Việtcôi thạcCấu tạo瑰 + 碩 · côi + thạc nghĩa thành phần: côi + thạc