瑰磊 guī lěi · côi lỗi Hán Việt: côi lỗi · Pinyin: guī lěi Tổng quan Cấu tạo: 瑰 (côi) + 磊 (lỗi)Pinyinguī lěiHán Việtcôi lỗiCấu tạo瑰 + 磊 · côi + lỗi nghĩa thành phần: côi + lỗi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"瓌磊"; 形容卓越,特出。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓌磊"。 2.形容卓越,特出。