瑰祕

guī mì côi bí

Hán Việt: côi bí · Pinyin: guī mì

Tổng quan

Cấu tạo: (côi) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瑰秘"; 不为世人所知的珍宝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瑰秘"。 2.不为世人所知的珍宝。