瑰稱

guī chēng côi xưng

Hán Việt: côi xưng · Pinyin: guī chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (côi) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哗众取宠的言论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哗众取宠的言论。