瑰稱 guī chēng · côi xưng Hán Việt: côi xưng · Pinyin: guī chēng Tổng quan Cấu tạo: 瑰 (côi) + 稱 (xưng)Pinyinguī chēngHán Việtcôi xưngCấu tạo瑰 + 稱 · côi + xưng nghĩa thành phần: côi + xưng