瑰聞 guī wén · côi văn Hán Việt: côi văn · Pinyin: guī wén Tổng quan Cấu tạo: 瑰 (côi) + 聞 (văn)Pinyinguī wénHán Việtcôi vănCấu tạo瑰 + 聞 · côi + văn nghĩa thành phần: côi + văn