瑰能

guī néng côi năng

Hán Việt: côi năng · Pinyin: guī néng

Tổng quan

Cấu tạo: (côi) + (năng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瓌能"; 异能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓌能"。 2.异能。