瑰詭 guī guǐ · côi quỷ Hán Việt: côi quỷ · Pinyin: guī guǐ Tổng quan Cấu tạo: 瑰 (côi) + 詭 (quỷ)Pinyinguī guǐHán Việtcôi quỷCấu tạo瑰 + 詭 · côi + quỷ nghĩa thành phần: côi + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"瑰诡"; 奇异; 指奇异之物。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瑰诡"。 2.奇异。 3.指奇异之物。