瑰質 guī zhì · côi chất Hán Việt: côi chất · Pinyin: guī zhì Tổng quan Cấu tạo: 瑰 (côi) + 質 (chất)Pinyinguī zhìHán Việtcôi chấtCấu tạo瑰 + 質 · côi + chất nghĩa thành phần: côi + chất