瑰貨 guī huò · côi hóa Hán Việt: côi hóa · Pinyin: guī huò Tổng quan Cấu tạo: 瑰 (côi) + 貨 (hóa)Pinyinguī huòHán Việtcôi hóaCấu tạo瑰 + 貨 · côi + hóa nghĩa thành phần: côi + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"瑰货"; 珍奇的物品。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瑰货"。 2.珍奇的物品。