瑰質

guī zhì côi chất

Hán Việt: côi chất · Pinyin: guī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (côi) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瑰质"; 犹美质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瑰质"。 2.犹美质。