瑰軼 guī yì · côi dật Hán Việt: côi dật · Pinyin: guī yì Tổng quan Cấu tạo: 瑰 (côi) + 軼 (dật)Pinyinguī yìHán Việtcôi dậtCấu tạo瑰 + 軼 · côi + dật nghĩa thành phần: côi + dật