瑰鑠 guī shuò · côi thước Hán Việt: côi thước · Pinyin: guī shuò Tổng quan Cấu tạo: 瑰 (côi) + 鑠 (thước)Pinyinguī shuòHán Việtcôi thướcCấu tạo瑰 + 鑠 · côi + thước nghĩa thành phần: côi + thước