瑰聞

guī wén côi văn

Hán Việt: côi văn · Pinyin: guī wén

Tổng quan

Cấu tạo: (côi) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瑰闻"; 奇闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瑰闻"。 2.奇闻。