瑳瑳 cuō cuō Pinyin: cuō cuō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鲜明洁白貌。 Cấu tạo: 瑳 + 瑳Pinyincuō cuōCấu tạo瑳 + 瑳 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鲜明洁白貌。 Từ liên quan Gần nghĩa瑳切 · 瑳磨