瑤京

yáo jīng dao kinh

Hán Việt: dao kinh · Pinyin: yáo jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁华的京都; 玉京,天帝所居。泛指神仙世界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁华的京都。 2.玉京,天帝所居。泛指神仙世界。

Eng

  • Cihui 瑤京 áojīng p.w. domicile of immortals