瑤俎 yáo zǔ · dao trở Hán Việt: dao trở · Pinyin: yáo zǔ Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 俎 (trở)Pinyinyáo zǔHán Việtdao trởCấu tạo瑤 + 俎 · dao + trở nghĩa thành phần: dao + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉俎。古代祭祀﹑设宴时用以陈牲的礼器。Tân Hoa Tự Điển 1.玉俎。古代祭祀﹑设宴时用以陈牲的礼器。