瑤鳳

yáo fèng dao phượng

Hán Việt: dao phượng · Pinyin: yáo fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉饰的凤笙或凤箫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉饰的凤笙或凤箫。