瑤華音

yáo huá yīn dao hoa âm

Hán Việt: dao hoa âm · Pinyin: yáo huá yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (hoa) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对他人书翰的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对他人书翰的美称。