瑤廂

yáo xiāng dao sương

Hán Việt: dao sương · Pinyin: yáo xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (sương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华美的厢房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华美的厢房。