瑤句 yáo jù · dao cú Hán Việt: dao cú · Pinyin: yáo jù Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 句 (cú)Pinyinyáo jùHán Việtdao cúCấu tạo瑤 + 句 · dao + cú nghĩa thành phần: dao + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对别人诗文的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.对别人诗文的美称。