瑤器 yáo qì · dao khí Hán Việt: dao khí · Pinyin: yáo qì Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 器 (khí)Pinyinyáo qìHán Việtdao khíCấu tạo瑤 + 器 · dao + khí nghĩa thành phần: dao + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉制的器皿。Tân Hoa Tự Điển 1.玉制的器皿。