瑤圖

yáo tú dao đồ

Hán Việt: dao đồ · Pinyin: yáo tú

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 图籍;版图; 指帝王世系;帝王族谱; 精美的图像。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.图籍;版图。 2.指帝王世系;帝王族谱。 3.精美的图像。